translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "số điện thoại" (1件)
số điện thoại
play
日本語 電話番号
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "số điện thoại" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "số điện thoại" (3件)
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)